Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲笔 (qīnbǐ)

qīnbǐ

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ
Hán Việt
thân bút

Nghĩa

  1. tự tay viết; chính tay viết
  2. chữ tự viết
  3. đích bút
  4. thủ bút

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ