Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人体解剖 (réntǐjiěpōu)

réntǐjiěpōu

Hán Việt
nhân thể giải phẫu

Nghĩa

  1. giải phẫu con người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 人体解剖