Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
人
口
普
查
人口普查 (rénkǒupǔchá)
rénkǒupǔchá
Hán Việt
nhân khẩu phổ tra
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
điều tra dân số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
普
pǔ
phổ biến; rộng khắp; họ Phổ
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra