Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
人
性
化
人性化 (rénxìnghuà)
rénxìnghuà
Từ loại
Động từ, Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân cách hoá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá