Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人民币元 (rénmínbìyuán)

rénmínbìyuán

Hán Việt
nhân dân tệ nguyên

Nghĩa

  1. Nhân dân tệ Renminbi (RMB), đơn vị tiền tệ CHNDTH

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ