仁人君子仁人君子 (rénrénjūnzǐ)rénrénjūnzǐTừ loạiDanh từHán Việtnhân nhân quân tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính nhân quân tử; người đầy lòng hào hiệp; người tốt