Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

今天 (jīntiān)

jīntiān

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
kim thiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngày hôm nay; ngày rày; bữa ni; bữa nay; ngày này
  2. hôm nay; hiện tại; trước mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 今天