Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仍 (réng)

réng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
nhưng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dựa vào; chiếu theo; dựa theo
  2. nhiều lần
  3. vẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 仍