Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仓
位
仓位 (Cāngwèi)
Cāngwèi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chức vụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仓
cāng
kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm; thương; họ Thương
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị