Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仕
途
仕途 (shìtú)
shìtú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sĩ đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con đường làm quan; hoạn lộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仕
shì
làm quan
途
tú
đường; đường đi