Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仗势 (zhàngshì)

zhàngshì

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
trượng thế

Nghĩa

  1. cậy thế; ỷ thế; nương thế; lấy thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仗势