Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以上 (yǐshàng)

yǐshàng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Hậu tố, Danh từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
dĩ thượng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trở lên; lên; lộn lên
  2. trên đây; ở trên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 以上