以便以便 (yǐbiàn)yǐbiànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiLiên Từ, Phó từ, 连Hán Việtdĩ tiệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để; nhằm; ngõ hầu2đặng để; đặng3cho đặng