Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以便 (yǐbiàn)

yǐbiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Liên Từ, Phó từ, 连
Hán Việt
dĩ tiện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. để; nhằm; ngõ hầu
  2. đặng để; đặng
  3. cho đặng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ