Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以色列人 (yǐsèlièrén)

yǐsèlièrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dĩ sắc liệt nhân

Nghĩa

  1. Người Israel
  2. Israelite

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ