Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仰卧 (yǎngwò)

yǎngwò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ngưỡng ngoạ

Nghĩa

  1. nằm ngửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仰卧