Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

价值量 (jiàzhíliàng)

jiàzhíliàng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giá trị lượng

Nghĩa

  1. giá trị sức lao động (trong kinh tế học, sức lao động vốn có trong một loại hàng hóa)
  2. độ lớn của giá trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ