Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

份 (fèn)

fèn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Lượng từ, Danh từ, Số từ
Hán Việt
phận
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phần
  2. suất; phần
  3. số; tờ; bản; bổn (báo, văn kiện); thuộc về mình
  4. đơn vị (như tỉnh, huyện, năm, tháng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 份