Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仿古 (fǎnggǔ)

fǎnggǔ

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phảng cổ

Nghĩa

  1. giả cổ; bắt chước kiểu cổ; phỏng theo kiểu cổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ