Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
企
业
主
企业主 (qǐyèzhǔ)
qǐyèzhǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xí nghiệp chủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủ doanh nghiệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
企
qǐ
kiễng chân; ngóng trông; trông mong; mong đợi (chỉ ý ngóng trông)
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)