Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伊 (yī)

yī

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Đại từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
y
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nào; ấy; lúc nào (Trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ)
  2. họ Y
  3. anh ấy; cô ấy (Trước phong trào Ngũ Tứ, trong các tác phẩm văn học thường dùng để chỉ nữ giới, sau đổi thành''她'')
  4. Y

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 伊