Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伏
牺
伏牺 (Fúxī)
Fúxī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phuxi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伏
fú
dựa; tựa; nằm sấp; xuống; xuống thấp; hạ
牺
xī
súc vật làm vật tế (màu lông thuần nhất)