众多众多 (zhòngduō)zhòngduōTừ loạiSố từ, Động từHán Việtchúng đaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rất nhiều; đông đúc (chỉ người); đề đa; ùa2dày đặc