Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
优
伶
优伶 (yōulíng)
yōulíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu linh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đào kép
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
优
yōu
ưu tú; tốt; trội; ưu; đầy đủ; sung túc
伶
líng
đào kép; diễn viên (tuồng); thông minh