Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优先股 (yōuxiāngǔ)

yōuxiāngǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu tiên cổ

Nghĩa

  1. Cổ phiếu ưu đãi, preferred stock/preferred shares/preference shares

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ