优势优势 (yōushì)yōushìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtưu thếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ưu thế; thế trội; thế mạnh; lợi thế; điểm mạnh2thế hơn