Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优势 (yōushì)

yōushì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu thế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ưu thế; thế trội; thế mạnh; lợi thế; điểm mạnh
  2. thế hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 优势