Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优惠 (yōuhuì)

yōuhuì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
ưu huệ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ưu đãi; giảm giá; có lợi; có ích
  2. ân huệ
  3. ưu huệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 优惠