Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

优酪乳 (yōulàorǔ)

yōulàorǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu lạc nhũ

Nghĩa

  1. sữa chua (loanword) (Tw)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ