Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

会士考试 (huìshìkǎoshì)

huìshìkǎoshì

Hán Việt
hội sĩ khảo thí

Nghĩa

  1. agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ