会晤会晤 (huìwù)huìwùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthội ngộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gặp mặt; gặp gỡ; gặp; hội ngộ