Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

会计师 (kuàijìshī)

kuàijìshī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hội kế sư

Nghĩa

  1. kế toán viên cao cấp; chuyên gia kế toán
  2. nhân viên kế toán; người trông coi sổ sách thời xưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ