Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伞
降
伞降 (sǎnjiàng)
sǎnjiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tán giáng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhảy dù
2
nhảy dù vào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)
降
jiàng
rơi xuống; rơi; rớt; xuống; hạ; giáng; làm hạ thấp xuống