传授传授 (chuánshòu)chuánshòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttruyền thụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1truyền thụ; truyền dạy; truyền đạt; phổ biến; thụ giáo2mớm