Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
传
真
号
码
传真号码 (chuánzhēnhàomǎ)
chuánzhēnhàomǎ
Hán Việt
truyền chân hiệu mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
số fax
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
传
chuán
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; nhường; truyền thụ; truyền đạt
真
zhēn
chân thật; chân thực; chân thành; chính xác; rõ ràng chính xác
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số