Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传统 (chuántǒng)

chuántǒng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
truyền thống
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. truyền thống; phong tục; tục lệ; phong tục được lưu truyền
  2. tính truyền thống; lâu đời
  3. bảo thủ; cổ hủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 传统