Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

传达 (chuándá)

chuándá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
truyền đạt

Nghĩa

  1. truyền đạt; thông tri; chuyển; truyền; tuyên bố; công bố; bày tỏ
  2. theo dõi; hướng dẫn; đón tiếp (khách ra vào cổng trường học, xí nghiệp, cơ quan)
  3. người thường trực; người gác cổng; người dẫn chỗ; người chỉ chỗ ngồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 传达