Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伪君子 (wèijūnzǐ)

wèijūnzǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguỵ quân tử

Nghĩa

  1. nguỵ quân tử; kẻ đạo đức giả; kẻ giả nhân giả nghĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ