伯父伯父 (bófù)bófùTừ loạiDanh từ, 名Hán Việtbá phụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bác trai (anh của cha)2bác (gọi người đàn ông lớn tuổi hơn cha, ngang hàng với cha mình)