Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

估价 (gūjià)

gūjià

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cổ giá

Nghĩa

  1. định giá; đoán giá; đánh giá giá tiền (của hàng hoá); hỗ giá; ước giá
  2. đánh giá (người hoặc vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ