Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

估计 (gūjì)

gūjì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cổ kế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đánh giá; đoán; dự tính; nhận định; ước đoán; phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; lượng; ước phỏng; liệu chừng; đè chừng
  2. đại ước; áng chừng
  3. liệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 估计