伴随伴随 (bànsuí)bànsuíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtbạn tuỳLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đi đôi với; theo; kèm theo; đi kèm; cùng với. 同在一起作伴; 随同;跟随