伶仃伶仃 (língdīng)língdīngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtlinh đinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mồ côi; lẻ loi; trơ trọi; không nơi nương tựa2gầy yếu; ốm yếu