Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伺
隙
伺隙 (sìxì)
sìxì
Từ loại
Phó từ, Danh từ
Hán Việt
tí khích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chờ đợi cơ hội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伺
cì
hầu hạ
隙
xì
khe hở; vết nứt; trống; không dùng đến; nhàn (không gian, thời gian)
Từ có chứa 伺隙
观衅伺隙
guānxìnsìxì
quan hấn tứ khích
(nghĩa bóng) để tìm ra điểm yếu của đối thủ; (văn học) tìm kiếm các lỗ hổng và quan sát các khoảng trống (thành ngữ)