何何 (hé)héCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Đại từ, Phó từHán ViệthàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đại từ nghi vấn2gì; nào3ở đâu; đâu4tại sao; sao; vì sao