Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

余额 (yú'é)

yú'é

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dư ngạch

Nghĩa

  1. số dư; số dôi ra; số còn lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ