佛佛 (fó)fóCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán ViệtphậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Phật; bụt2Phật (tín đồ Phật giáo gọi những người đã tu hành trọn vẹn)3Phật giáo; đạo Phật4tượng Phật