Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
作
曲
作曲 (zuòqǔ)
zuòqǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá khúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
soạn; sáng tác (nhạc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
曲
qǔ
khúc; từ khúc (hình thức văn vần, ngôn ngữ linh hoạt gần với khẩu ngữ); ca khúc; nhạc khúc
Từ có chứa 作曲
作曲家
zuòqǔjiā
tá khúc gia
Nhà soạn nhạc; nhạc sĩ; nhà soạn nhạc
作曲者
zuòqǔzhě
tá khúc giả
nhà soạn nhạc; người viết bài hát