Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

作梗 (zuògěng)

zuògěng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tác ngạnh

Nghĩa

  1. làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ