你们 (nǐmen)
- Từ loại
- Đại từ
- Hán Việt
- nhĩ môn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- các ông; các bà; các anh; các chị (ý chỉ một nhóm người ở đối diện mình); các chị; anh chị; 卑称
- tụi bây
- bây
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.