Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
你
好
你好 (nǐhǎo)
nǐhǎo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhĩ hảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xin chào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
你
nǐ
anh; chị; ông; bà; mày; bạn (chỉ một người ở ngôi số 2); em; người ta; ta
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
Từ có chứa 你好
祝你好运
zhùnǐhǎoyùn
chúc nhĩ hảo vận
Chúc bạn may mắn
祝你好运气
zhù nǐ hǎo yùnqì
chúc nhĩ hảo vận khí
Chúc bạn may mắn