你达到了目标你达到了目标 (nǐ dá dào le mùbiāo)nǐ dá dào le mùbiāoTừ loạiCâuHán Việtnhĩ đạt đáo liễu mục tiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bạn đã đạt được mục tiêu.